🌐 API Testing · Chương 1 · Mục 1.2
Cấu trúc 1 HTTP Request/Response
🎯 Mục tiêu học: nắm rõ từng thành phần của request và response — vì mỗi thành phần là 1 nơi có thể xảy ra lỗi và cần được test riêng, không chỉ nhìn vào phần Body.
Ví dụ minh hoạ
POST https://api.example.com/v1/orders ← Method + URL (endpoint)
Content-Type: application/json ← Header
Authorization: Bearer eyJhbGciOi... ← Header
{ "customerId": "CUS1001", "items": [...] } ← Body
────────────────────────────────────────
HTTP/1.1 201 Created ← Status code
Content-Type: application/json ← Header
Location: /v1/orders/ORD1003 ← Header
{ "orderId": "ORD1003", "status": "PENDING" } ← Body4 thành phần cần kiểm tra riêng
| Thành phần | Thuộc Request/Response | Vì sao cần test riêng |
|---|---|---|
| Method + URL | Request | Sai method/URL dẫn tới gọi nhầm hành động (xem Chương 2) |
| Headers | Cả 2 | Quyết định xác thực, định dạng dữ liệu — hay bị bỏ quên khi chỉ nhìn Body |
| Body | Cả 2 (Body response có thể rỗng) | Chứa dữ liệu nghiệp vụ chính, nơi hay được test nhất |
| Status code | Response | Cho biết kết quả xử lý — xem chi tiết ở Mục 1.3 |
📌 Ghi nhớ
Test API đầy đủ = kiểm tra cả 4 thành phần (method/URL, headers, body, status code), không chỉ dừng ở "Body trả đúng dữ liệu".
📖 Thuật ngữ Anh–Việt (mục này)
Đề thi dùng thuật ngữ tiếng Anh — nhớ đúng cụm bên trái. Bấm 🔊 để nghe từng từ, hoặc "Đọc tất cả" để nghe lần lượt Anh → (vài giây) → Việt.
| Thuật ngữ (EN) | Nghĩa & ghi nhớ nhanh |
|---|---|
| Header | Phần siêu dữ liệu đi kèm request/response (vd Content-Type, Authorization) |
| Body | Phần nội dung/dữ liệu chính của request hoặc response |
| Payload | Tên gọi khác của Body — dữ liệu thực sự được gửi/nhận |
| Endpoint | URL đại diện cho 1 resource hoặc hành động cụ thể |
📎 Nội dung do maiqai.com biên soạn — endpoint và dữ liệu trong ví dụ chỉ mang tính minh hoạ, không thuộc hệ thống thật nào.