🧪 Automation Testing · Chương 3 · Mục 3.4
Chạy test
TERMINAL
pytest -v
-v (verbose) để hiện chi tiết từng test thay vì chỉ hiện tổng kết.
Kết quả (đã lược bớt vài dòng thông tin hệ thống ở đầu cho gọn):
KẾT QUẢ
collected 1 itemtests/test_00_environment.py::test_mo_trang_restful_booker[chromium] PASSED [100%]============================== 1 passed in 4.03s ==============================
[chromium] là tên trình duyệt test vừa chạy — pytest-playwright tự thêm vào tên test, vì 1 test có thể chạy trên nhiều trình duyệt khác nhau. PASSED nghĩa là expect(...) ở trên đúng như mong đợi — trang thật đã mở và có đúng tiêu đề "Welcome to Restful-Booker".
Vài biến thể lệnh pytest khác cũng hay dùng:
| Lệnh | Tác dụng |
|---|---|
| pytest tests/test_00_environment.py | Chỉ chạy 1 file cụ thể |
| pytest -k "chao_hoi" | Chỉ chạy các test có tên chứa từ khoá |
| pytest -x | Dừng ngay khi gặp test đầu tiên FAILED |
⚡ GHI NHỚ NHANH
- –
pytest: công cụ chạy test, tự tìm và báo PASSED/FAILED. - –Type hint (
page: Page): ghi chú kiểu dữ liệu cho tham số, chỉ để hỗ trợ đọc code và gợi ý trong VS Code. - –Fixture: dữ liệu/tài nguyên pytest tự động cấp sẵn cho test (ở đây là
page— 1 trình duyệt đang mở), không cần tự tạo. - –Web-first assertion (
expect(...)): cách kiểm tra riêng của Playwright, tự chờ trang sẵn sàng trước khi so sánh.
Chương sau: Playwright cơ bản cho UI — kiến trúc Browser/Context/Page, locator, thao tác click/điền form.