Mmaiqai.com
🧩 Automation Testing · Chương 2 · Mục 2.3

Dict (từ điển) trong Python

Dict lưu dữ liệu theo cặp khoá: giá trị (key: value), đặt trong dấu {}. Đây là kiểu dữ liệu bạn sẽ dùng nhiều nhất từ Chương 7 trở đi, vì mọi dữ liệu API gửi/nhận đều có cấu trúc y hệt dict.

Viết 1 hàm trả về dict — mẫu bạn sẽ dùng lại nhiều lần khi soạn dữ liệu gửi cho API. Tạo file mới dict_booking.py:

def tao_booking(firstname, lastname, totalprice):
"""Tao 1 dict du lieu booking theo dung cau truc can gui cho API."""
return {
"firstname": firstname,
"lastname": lastname,
"totalprice": totalprice,
}
 
 
booking_moi = tao_booking("Lan", "Nguyen", 350000)
 
print(booking_moi)
print(booking_moi["firstname"])
print(booking_moi["totalprice"])

Giải thích từng dòng lệnh:

DòngGiải thíchIn ra dòng nào ở Kết quả
return {...}Cú pháp tạo dict: các cặp "key": value, đặt trong {}(không in, chỉ trả về)
booking_moi = tao_booking(...)Gọi hàm, kết quả trả về là 1 dict, gán vào booking_moi(không in, chỉ gán)
print(booking_moi)In cả dictdòng 1
print(booking_moi["firstname"])Lấy giá trị theo key "firstname"dòng 2: Lan
print(booking_moi["totalprice"])Lấy giá trị theo key "totalprice"dòng 3: 350000

Kết quả:

KẾT QUẢ
{'firstname': 'Lan', 'lastname': 'Nguyen', 'totalprice': 350000}
Lan
350000